1. Flashcards 300 từ HSK2
Folder 25 từ / lưu tiến độ
Chia 300 từ thành các folder 25 từ. Bấm Học từng folder, đánh dấu Known để lưu tiến độ.
Chọn một folder rồi nhấn Học. Bạn có thể Reset từng folder để học lại.
🎴
字
pinyin
nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
👉 Chạm thẻ để lật • Vuốt thẻ/nút để chuyển • Bấm 🔊 để nghe phát âm.
2. Bảng học từ vựng tương tác HSK2
Gõ chữ & Điền câu
Gõ Hán tự và Câu ví dụ tiếng Trung để ghi nhớ sâu. Nhấn "Enter" để kiểm tra và tự động chuyển sang ô tiếp theo.
| Hán tự |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
Nhập Hán |
Câu ví dụ (Dịch nghĩa) |
Hoàn thành câu (Trung) |
3. Chọn từ phù hợp cho câu (Điền trống)
Ngữ cảnh & Thính giác
Sử dụng phím 1, 2, 3, 4 để chọn đáp án và Enter để qua câu tiếp theo.
01
多 (duō)
1. Hỏi mức độ – hỏi tuổi, chiều cao, độ dài…
Cấu trúc: Chủ ngữ + 多 + Tính từ + ?
- 你今年多大了? – Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?
2. Chỉ số lượng lớn
3. Xấp xỉ số lượng
Cấu trúc: Số đếm + 多 + Lượng từ
02
都 (dōu)
1. Tất cả – nhấn mạnh “đều”
- 我们都是学生。 – Chúng tôi đều là học sinh.
2. Đã rồi (thời điểm muộn)
Cấu trúc: 都 + 时间 + 了
03
还 (hái)
1. Vẫn còn – hành động/trạng thái tiếp tục.
- 我还在学习。 – Tôi vẫn đang học.
2. Tái diễn – lặp lại so với trước.
- 昨天…,今天我还… – Hôm qua…, hôm nay tôi lại…
3. Bổ sung thông tin
- 他很聪明,还很热情。 – Anh ấy rất thông minh, lại còn rất nhiệt tình.
04
就 (jiù)
1. Nhanh / sớm hơn mong đợi
- 我很快就写完了。 – Tôi rất nhanh là viết xong.
2. Nhấn mạnh
- 这就是我的家。 – Đây chính là nhà của tôi.
05
吧 (ba)
1. Đề nghị nhẹ nhàng
- 我们走吧。 – Chúng ta đi thôi.
2. Suy đoán nhẹ
- 你们认识吧? – Chắc là các bạn quen nhau nhỉ?
06
着 (zhe)
1. Trạng thái tiếp diễn
2. Liên kết hành động: V1 着 V2
- 他笑着说话。 – Anh ấy vừa cười vừa nói.
II
TRÙNG ĐIỆP ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ
07
Động từ lặp (Verb Reduplication)
Dùng để làm nhẹ ngữ khí, biểu thị “thử một chút”.
- 看看 – xem xem
- 看一看 – xem một chút
- 休息休息 – nghỉ ngơi một chút
08
Tính từ lặp (Adjective Reduplication)
Cấu trúc: AA 的
Nhấn mạnh cảm giác “rất…” – không dùng kèm 很.
- 甜甜的。 – ngọt ngọt.
- 长长的。 – dài dài.
III
GIỚI TỪ & CẤU TRÚC SO SÁNH
09
从…到… & 离
从…到… – từ… đến…
- 我从北京坐飞机到上海。 – Từ Bắc Kinh bay đến Thượng Hải.
离 – chỉ khoảng cách
- 我家离学校很近。 – Nhà rất gần trường.
10
一点儿 vs 有点儿
一点儿 – số lượng nhỏ.
- 再吃一点儿吧。 – Ăn thêm một chút đi.
有点儿 – mức độ không hài lòng, hơi tiêu cực.
- 他今天有点儿不高兴。 – Hôm nay anh ấy hơi không vui.