ÔN TẬP 2500 TỪ VỰNG HSK5

4 chế độ: Flashcards · Học từ vựng · Điền từ vào câu · Ngữ pháp HSK5

1. Flashcards 2500 từ HSK5 Folder 25 từ / lưu tiến độ

Chia 2500 từ thành các folder 25 từ. Bấm Học từng folder, đánh dấu Known để lưu tiến độ.

Chọn một folder rồi nhấn Học. Bạn có thể Reset từng folder để học lại.
Folder 1
🎴
pinyin
🎴
pinyin
nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
👉 Chạm thẻ để lật • Vuốt thẻ/nút để chuyển • Bấm 🔊 để nghe phát âm.
2. Bảng học từ vựng tương tác HSK5 Gõ chữ & Điền câu

Gõ Hán tự và Câu ví dụ tiếng Trung để ghi nhớ sâu. Nhấn "Enter" để kiểm tra và tự động chuyển sang ô tiếp theo.

0 / 2500 từ
❌ 0 lỗi
Hán tự Phiên âm Tiếng Việt Nhập Hán Câu ví dụ (Dịch nghĩa) Hoàn thành câu (Trung)
3. Chọn từ phù hợp cho câu (Điền trống) Ngữ cảnh & Thính giác

Sử dụng phím 1, 2, 3, 4 để chọn đáp án và Enter để qua câu tiếp theo.

...
PHÂN BIỆT TỪ GẦN NGHĨA (ĐỘNG TỪ & TÍNH TỪ)
01
舒适 vs 舒服

Giống: Biểu thị sự vui vẻ thoải mái.

Khác:

  • 舒适: Thiên về tổng thể môi trường, văn viết, ít dùng trùng điệp.
  • 舒服: Thiên về cảm nhận cụ thể của thân thể/tinh thần, văn nói, có thể trùng điệp (AABB).
02
满足 vs 满意

Giống: Cảm thấy đã đủ, nguyện vọng được thực hiện.

Khác:

  • 满足: Nhấn mạnh không yêu cầu thêm, thường kết hợp với tân ngữ (希望, 要求...).
  • 满意: Nhấn mạnh đúng tâm ý bản thân, thường làm định ngữ/trạng ngữ, không trực tiếp kết hợp tân ngữ.
03
美丽 vs 优美

Giống: Miêu tả phong cảnh, môi trường.

Khác:

  • 美丽: Miêu tả tướng mạo/ăn mặc, thiên về thị giác, mang ý nghĩa cao quý.
  • 优美: Miêu tả hành động/hình tượng, cả thị giác lẫn thính giác (giọng hát...).
04
激烈 vs 强烈

Giống: Tính từ, nghĩa là mạnh mẽ, lợi hại.

Khác:

  • 激烈: Gay gắt, khẩn trương (mô tả ngôn luận, cảm xúc, trận đấu).
  • 强烈: Mạnh mẽ có lực (mô tả ánh sáng, dòng điện, tư tưởng, nguyện vọng).
05
严肃 vs 严格

Giống: Tính từ, biểu thị sự nghiêm túc, nghiêm khắc.

Khác:

  • 严肃: Tác phong/bầu không khí làm người khác kính sợ.
  • 严格: Tuân thủ chế độ, nắm vững tiêu chuẩn nghiêm khắc.
06
忽视 vs 轻视

Giống: Không chú ý, không chú trọng.

Khác:

  • 忽视: Không suy nghĩ/cân nhắc đến (có thể vô tình hoặc cố ý).
  • 轻视: Xem thường, coi thường ai đó (thường là cố ý).
07
表现 vs 体现

Giống: Động từ, hiển thị ra.

Khác:

  • 表现: Phản ánh phong cách/tình cảm; Cố ý chứng tỏ ưu điểm bản thân; Có thể làm danh từ.
  • 体现: Thể hiện tính chất/tư tưởng thông qua người hoặc sự vật cụ thể.
08
反应 vs 反映

Giống: Đồng âm, vừa làm Động từ vừa làm Danh từ.

Khác:

  • 反应: Phản ứng với kích thích ngoại cảnh, không kết hợp với tân ngữ.
  • 反映: Báo cáo tình hình với cấp trên, phô bày bản chất sự vật, có tân ngữ.
09
打听 vs 询问

Giống: Động từ, ý nghĩa "hỏi".

Khác:

  • 打听: Khẩu ngữ, tìm kiếm thông tin, có thể kết hợp bổ ngữ "到".
  • 询问: Văn viết, trưng cầu ý kiến, không đi với "到", có thể linh hoạt làm danh từ.
10
接近 vs 靠近

Giống: Khoảng cách hai đối tượng rất gần hoặc đang tiến lại gần.

Khác:

  • 接近: Không dùng với thời gian/số lượng; Có thể kết hợp từ trừu tượng; Chênh lệch nhỏ.
  • 靠近: Dùng cho người/vật/địa điểm cụ thể; Không kết hợp từ trừu tượng.
PHÂN BIỆT TỪ GẦN NGHĨA (PHÓ TỪ, ĐẠI TỪ & KHÁC)
11
如何 vs 怎么

Giống: Đại từ, hỏi phương thức, thăm dò ý kiến.

Khác:

  • 如何: Văn viết; Không hỏi nguyên nhân; Đứng cuối câu hỏi thăm.
  • 怎么: Văn nói; Có thể hỏi nguyên nhân; Đứng đầu câu biểu thị ngạc nhiên.
12
忽然 vs 突然

Giống: Không ngờ đến, xảy ra rất nhanh.

Khác:

  • 忽然: Phó từ (chỉ đứng trước động từ).
  • 突然: Tính từ (có thể làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ).
13
悄悄 vs 偷偷

Giống: Phó từ, làm việc không để người khác phát hiện.

Khác:

  • 悄悄: Nhấn mạnh âm thanh rất nhỏ.
  • 偷偷: Nhấn mạnh hành vi không muốn để ai biết.
14
彼此 vs 互相

Giống: Hai bên có cùng hành vi.

Khác:

  • 彼此: Đại từ (Làm Chủ ngữ, Tân ngữ, Định ngữ); Có thể trùng điệp.
  • 互相: Phó từ (Trước nó phải có Chủ ngữ); Không làm Tân ngữ/Định ngữ; Không trùng điệp.
15
亲自 vs 自己

Giống: Đều chỉ bản thân.

Khác:

  • 亲自: Phó từ, dùng với người có địa vị cao hoặc những việc bình thường ít làm.
  • 自己: Đại từ, nhấn mạnh người hoàn thành là bản thân chứ không ai khác.
16
临时 vs 暂时

Giống: Đều biểu thị trong một khoảng thời gian ngắn.

Khác:

  • 临时: Gần đến lúc sự việc phát sinh; Có tính thời gian ngắn, không chính thức.
  • 暂时: Một khoảng thời gian gần đây không chính xác.
17
轻易 vs 容易

Giống: Làm trạng ngữ, biểu thị không tốn công/khó khăn.

Khác:

  • 轻易: Thiên về hành sự thoải mái; Làm phó từ mang ý nghĩa "tùy tiện".
  • 容易: Sự việc không phức tạp (Làm vị ngữ); Biểu thị khả năng xảy ra biến hóa.
18
偶然 vs 偶尔

Giống: Phó từ, không thường xuyên.

Khác:

  • 偶然: Đột ngột, ngoài ý muốn (ngược với 必然); Làm định ngữ/vị ngữ, đi kèm phó từ chỉ mức độ.
  • 偶尔: Nhấn mạnh số lần ít (ngược với 经常); Không đi kèm phó từ chỉ mức độ, không làm vị ngữ.
19
记录 vs 纪录

Giống: Phát âm giống nhau, lưu lại thông tin.

Khác:

  • 记录: Động từ (Ghi chép lại) / Danh từ (Tài liệu ghi chép, người ghi chép).
  • 纪录: Danh từ (Kỷ lục cao nhất, sự kiện có giá trị tin tức - VD: Phim tài liệu 纪录片).
20
总算 vs 终于

Giống: Trải qua thời gian dài thay đổi hoặc chờ đợi.

Khác:

  • 总算: Kết quả có thể không được như ý muốn; Biểu thị về mặt cơ bản vượt qua được (tàm tạm).
  • 终于: Kết quả thông thường đều là tình huống hy vọng phát sinh.
CẤU TRÚC NGỮ PHÁP & CỤM CỐ ĐỊNH
21
Mức độ cực điểm: ...得+不行

Biểu thị trình độ, mức độ rất cao, tương đương với “得+很 / 不得了”.

  • 高兴得不行 – Vui không chịu nổi
  • 冻得不行 – Lạnh cóng không chịu được
22
Lặp lại động tác: ...来...去

Biểu thị sự lặp đi lặp lại nhiều lần của động tác, hai động từ đứng trước “来” và “去” thường là cùng một từ hoặc gần nghĩa.

  • 跑来跑去 – Chạy qua chạy lại
  • 研究来讨论去 – Nghiên cứu bàn luận đi bàn luận lại
23
Bị động: 为...所...

Kết cấu cố định dùng trong văn viết, “为” biểu thị ý nghĩa là bị động (被).

  • 为他感动 – Bị anh ấy làm cho cảm động
  • 为人所用 – Được con người sử dụng
24
Năng lực: 动词 + 得/不 + 起

Biểu thị về mặt chủ quan có (hoặc không có) năng lực/điều kiện thực hiện hay tiếp nhận động tác nào đó.

  • 买不起书 – Không mua nổi sách
  • 经得起考验 – Chịu đựng được thử thách
25
Bổ ngữ xu hướng mở rộng

+ 过来: Trở về trạng thái bình thường ban đầu (清醒过来).

+ 过: Thay đổi phương hướng/vị trí (转过身).

+ 开: Mở ra, giãn ra (展开, 张开).

+ 下来: Hoàn thành, cố định, thoát ly (定下来, 败下阵来).

26
So sánh ẩn dụ: 似的 / 般

似的: (像/好像...似的) Giống như. Dùng khoa trương: 得+什么似的.

般: Đứng sau danh từ làm định ngữ/trạng ngữ (雨点般 - Như hạt mưa).

TRỌNG ĐIỂM TỪ ĐA NGHĨA & LIÊN TỪ
27
Nhóm Phó từ chuyển ý / Kết quả
  • 居然: Lại có thể, bất ngờ (ngoài dự đoán).
  • 反而: Trái lại (tương phản với dự kiến).
  • 从而: Do đó, vì vậy (đứng giữa nối kết quả/mục đích).
28
Nhóm Nhấn mạnh & Phản vấn
  • 何况: Huống hồ, chứ đừng nói đến (Phản vấn/bổ sung).
  • 何必: Hà tất, cớ sao phải (Không cần thiết).
  • 宁可: Thà rằng (Chọn lựa một bên có lợi hơn).
  • 多亏 / 幸亏: May mà, nhờ có (Tránh rủi ro).
29
Nhóm Lựa chọn & Giả thiết
  • 与其... 不如/宁可...: Thay vì (làm A)... thì thà (làm B).
  • 要不 (要不然): Nếu không thì / Hay là (Đưa ra lựa chọn khác).
  • 万一: Liên từ (Khả năng nhỏ); Danh từ (Sự cố bất ngờ - 以防万一).
30
Từ đa nghĩa: 靠 / 临 / 顶 / 算
  • 靠: Dựa vào, nhờ cậy, gần kề (靠窗).
  • 临: Dựa sát (临江); Sắp đến (临走).
  • 顶: Đỉnh, chống lại (động tác đầu/áp lực), lượng từ cái mũ.
  • 算: Coi như; "算了" (Bỏ đi, không tính toán).
31
Từ đa nghĩa: 瞎 / 便 / 倒 / 根
  • 瞎: Mù, làm bừa/nói nhảm không hiệu quả.
  • 便: = 就 (Liền, bèn).
  • 倒: Trái lại, biểu thị nhượng bộ (A thì A đấy, nhưng...), hoặc thúc giục.
  • 根: Rễ cây, gốc rễ (cơ bản), lượng từ (sợi, dây).
32
Từ đa nghĩa: 朝 / 凭 / 到底 / 简直
  • 朝: Hướng về. Làm giới từ không thể làm bổ ngữ như "向".
  • 凭: Nhờ vào, căn cứ (凭票进站).
  • 到底: Rốt cuộc (Hỏi nguyên nhân cuối).
  • 简直: Quả thực, tưởng chừng (Ngữ khí khoa trương).
(Hệ thống ngữ pháp HSK 5 hoàn chỉnh – Trích xuất chuẩn xác từ tài liệu)